houseboat

/ˈhaʊsˌboʊt/
danh từ
  • Nhà thuyền (thuyền được thiết bị thành nhà ở).
🎬 Nghe “houseboat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish