housekeeper
/ˈhaʊsˌkiːpɚ/danh từ
- Bà quản gia.
- Người coi nhà, người giữ nhà.
Danh từ
- Một người nào đó (theo truyền thống là phụ nữ) được thuê để trông coi nhà cửa, thường là quản lý người giúp việc gia đình hoặc giám sát quản lý hộ gia đình; cũng là người có nhiệm vụ tương đương trong khách sạn, tổ chức, v.v.Someone (traditionally a woman) employed to look after the home, typically by managing domestic servants or superintending household management; also someone with equivalent duties in a hotel, institution etc.She was their third housekeeper, but after a month or so she also gave up.Cô là quản gia thứ ba của họ, nhưng sau khoảng một tháng, cô cũng bỏ cuộc.
- Người quản lý việc điều hành gia đình, theo truyền thống, phụ nữ là chủ gia đình.Someone who manages the running of a home, traditionally the female head of the household.
- (thông tục, ngày nay hiếm) Người ở nhà; một người hiếm khi đi xa nhà; một người không ưa mạo hiểm, một người thích ở nhà.(colloquial, now rare) Someone who keeps to their house; someone who rarely ventures away from home; an unadventurous person, a homebody.
- (hiện nay hiếm) Người sở hữu một ngôi nhà làm nơi ở; một chủ hộ.(now rare) Someone who owns a house as a place of residence; a householder.
Chưa có góp ý cho “housekeeper”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “housekeeper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish