housekeeping
/ˈhaʊsˌkiːpɪŋ/danh từ
- Công việc quản lý gia đình; công việc nội trợ.
Danh từ
- Công việc duy trì ngôi nhà như nơi ở, đặc biệt là dọn dẹp.The chores of maintaining a house as a residence, especially cleaning.
- Bất kỳ nhiệm vụ chung nào liên quan đến việc chuẩn bị.Any general tasks that involve preparation.The computer program does some general housekeeping involving initializing variables and opening files before beginning the main processing.
- Thông báo phải được thực hiện trước khi một buổi biểu diễn hoặc sự kiện có thể bắt đầu.Announcements that must be made before a show or event can begin.Thank you all for coming! Just some quick housekeeping before we get underway, the emergency exits are to your left...
- Sự hiếu khách; một bàn tiệc phóng khoáng và hiếu khách; một nguồn cung cấp dự phòng.Hospitality; a liberal and hospitable table; a supply of provisions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “housekeeping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish