housewife
/ˈhaʊsˌwaɪf/danh từ
- Bà chủ nhà; bà nội trợ.
- Hộp đồ khâu.
Danh từ
- (số nhiều "bà nội trợ") Một người phụ nữ có công việc chính là nội trợ, trông nom nhà cửa và trông nom công việc gia đình; thông thường, một người phụ nữ như vậy có công việc [không được trả lương] duy nhất là nội trợ.(plural "housewives") A woman whose main employment is homemaking, maintaining the upkeep of her home and tending to household affairs; often, such a woman whose sole [unpaid] employment is homemaking.Từ đồng nghĩa:henhussy
- (số nhiều “bà nội trợ”) Vợ của gia chủ; tình nhân của một gia đình; nữ chủ gia đình.(plural "housewives") The wife of a householder; the mistress of a family; the female head of a household.
- (số nhiều "bà nội trợ") Một chiếc hộp hoặc túi nhỏ đựng nguyên liệu dùng trong may vá và các vật dụng khác trong công việc của phụ nữ.(plural "housewifes") A little case or bag for materials used in sewing, and for other articles of female work.Từ đồng nghĩa:hussy
- (số nhiều "bà nội trợ", lỗi thời) Người đàn bà vô giá trị; một kẻ ồn ào.(plural "housewives", obsolete) A worthless woman; a hussy.
Động từ
- Hình thức thay thế của bà nội trợ.Alternative form of housewive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “housewife” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish