housewife

/ˈhaʊsˌwaɪf/
danh từ
  • Bà chủ nhà; bà nội trợ.
  • Hộp đồ khâu.
🎬 Nghe “housewife” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish