housework
/ˈhaʊsˌwɚk/danh từ
- Công việc trong nhà (nấu ăn, giặt, quét dọn).
Danh từ
- công việc nhà như dọn dẹp, nấu nướngdomestic household chores such as cleaning and cooking
- (không phổ biến) bài tập về nhà(uncommon) homework
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “housework” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish