how

/ˈhaʊ/
phó từ
  • Thế nào, như thế nào; sao, ra sao, làm sao.
  • Bao nhiêu; giá bao nhiêu.
  • làm sao, biết bao, xiết bao, biết bao nhiêu, sao mà... đến thế.
  • Rằng, là.
  • Như, theo cái cách.
danh từ
  • Cách làm, phương pháp làm.
Trạng từ
  1. (thẩm vấn, mức độ) Ở mức độ nào, mức độ nào.
    (interrogative, degree) To what degree or extent.
    How often do you practice?
  2. (thẩm vấn) Bằng cách nào:
    (interrogative) In what manner:
  3. (câu hỏi) Trong trạng thái hoặc điều kiện nào.
    (interrogative) In what state or condition.
    How are you?
  4. (họ hàng hợp nhất) Theo cách mà.
    (fused relative) In the manner in which.
    I said it exactly how he said it.
Liên từ
  1. (thân mật) Cái đó, sự thật là thế.
    (informal) That, the fact that.
    She told me how her father was a doctor.
Thán từ
  1. (Mỹ, phương ngữ) Cái gì?, xin lỗi?
    (US, dialectal) What?, pardon?
  2. Một lời chào, được sử dụng trong cách trình bày lời nói của người Mỹ bản địa.
    A greeting, used in representations of Native American speech.
Danh từ
  1. Phương tiện để thực hiện điều gì đó.
    The means by which something is accomplished.
    I am not interested in the why, but in the how.
  2. (phương ngữ) Gò đất hoặc khối u nhân tạo; trong văn hóa dân gian sau này, gắn liền với thần tiên.
    (dialectal) An artificial barrow or tumulus; in later folklore, associated with fairies.
  3. (phương ngữ) Ở miền bắc nước Anh, một ngọn đồi thấp.
    (dialectal) In northern England, a low hill.
🎬 Nghe “how” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish