how
/ˈhaʊ/phó từ
- Thế nào, như thế nào; sao, ra sao, làm sao.
- Bao nhiêu; giá bao nhiêu.
- làm sao, biết bao, xiết bao, biết bao nhiêu, sao mà... đến thế.
- Rằng, là.
- Như, theo cái cách.
danh từ
- Cách làm, phương pháp làm.
Trạng từ
- (thẩm vấn, mức độ) Ở mức độ nào, mức độ nào.(interrogative, degree) To what degree or extent.How often do you practice?
- (thẩm vấn) Bằng cách nào:(interrogative) In what manner:
- (câu hỏi) Trong trạng thái hoặc điều kiện nào.(interrogative) In what state or condition.How are you?
- (họ hàng hợp nhất) Theo cách mà.(fused relative) In the manner in which.I said it exactly how he said it.
Liên từ
- (thân mật) Cái đó, sự thật là thế.(informal) That, the fact that.She told me how her father was a doctor.
Thán từ
- (Mỹ, phương ngữ) Cái gì?, xin lỗi?(US, dialectal) What?, pardon?
- Một lời chào, được sử dụng trong cách trình bày lời nói của người Mỹ bản địa.A greeting, used in representations of Native American speech.
Danh từ
- Phương tiện để thực hiện điều gì đó.The means by which something is accomplished.I am not interested in the why, but in the how.
- (phương ngữ) Gò đất hoặc khối u nhân tạo; trong văn hóa dân gian sau này, gắn liền với thần tiên.(dialectal) An artificial barrow or tumulus; in later folklore, associated with fairies.
- (phương ngữ) Ở miền bắc nước Anh, một ngọn đồi thấp.(dialectal) In northern England, a low hill.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “how” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish