humane

/hjuːˈmeɪn/
tính từ
  • Nhân đạo, nhân đức.
  • Nhân văn (các ngành học thuật).
🎬 Nghe “humane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish