humane

/hjuːˈmeɪn/
tính từ
  • Nhân đạo, nhân đức.
  • Nhân văn (các ngành học thuật).
Tính từ
  1. Có hoặc thể hiện sự quan tâm đến nỗi đau hay sự đau khổ của người khác; từ bi.
    Having or showing concern for the pain or suffering of another; compassionate.
    It is no longer considered humane to perform vivisection on research animals.
    Việc thực hiện giải phẫu sinh thể trên động vật nghiên cứu không còn được coi là nhân đạo nữa.
    Từ đồng nghĩa:mankindly
  2. Liên quan đến các ngành học liên quan đến vấn đề con người hoặc nhân văn, đặc biệt là văn học cổ điển hoặc hùng biện.
    Pertaining to branches of learning concerned with human affairs or the humanities, especially classical literature or rhetoric.
    Từ đồng nghĩa:mankindly
  3. Chính tả lỗi thời của con người.
    Obsolete spelling of human.
    Từ đồng nghĩa:mankindly
🎬 Nghe “humane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish