humble
/ˈhʌmbəl/tính từ
- Khiêm tốn, nhún nhường.
- Khúm núm.
- Thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hôi, thành phần).
- Xoàng xĩnh, tầm thường; nhỏ bé (đồ vật... ).
động từ
- Làm nhục, sỉ nhục.
- Hạ thấp.
Tính từ
- Không kiêu căng hay tráng lệ; khiêm tốn; khiêm tốn.Not pretentious or magnificent; unpretending; unassuming.He lives in a humble one-bedroom cottage.Anh sống trong một ngôi nhà nhỏ một phòng ngủ khiêm tốn.
- Có quan điểm thấp về bản thân; không kiêu hãnh, ngạo mạn hay tự phụ; khiêm tốn.Having a low opinion of oneself; not proud, arrogant, or assuming; modest.
Danh từ
- (Baltimore, tiếng lóng) Việc bắt giữ dựa trên bằng chứng yếu nhằm hạ thấp hoặc trừng phạt đối tượng.(Baltimore, slang) An arrest based on weak evidence intended to demean or punish the subject.
- (Miền Bắc nước Anh, Scotland, cũng là thuộc tính) Dạng thay thế của hummel.(Northern England, Scotland, also attributive) Alternative form of hummel.humble cattlegia súc khiêm tốn
Động từ
- (ambitransitive) Đánh bại hoặc làm giảm sức mạnh, sự độc lập hoặc niềm kiêu hãnh của.(ambitransitive) To defeat or reduce the power, independence, or pride of.
- (ngoại động, thường phản thân) Làm khiêm tốn hay hèn mọn; làm cho bớt kiêu hãnh hoặc ngạo mạn; làm cho trở nên hiền lành và phục tùng.(transitive, often reflexive) To make humble or lowly; to make less proud or arrogant; to make meek and submissive.
- (nội động, chủ yếu là lỗi thời) Để ngân nga.(intransitive, chiefly obsolete) To hum.humbling and bumblingkhiêm tốn và vụng về
- (chuyển tiếp) Dạng thay thế của hummel.(transitive) Alternative form of hummel.
Chưa có góp ý cho “humble”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “humble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish