humidity

/hjuˈmɪdəti/
danh từ
  • sự ẩm ướt
  • độ ẩm
🎬 Nghe “humidity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish