humidity
/hjuˈmɪdəti/danh từ
- sự ẩm ướt
- độ ẩm
Danh từ
- Độ ẩm, đặc biệt là không khí.Dampness, especially that of the air.The high humidity made the air feel sticky and hot.Độ ẩm cao khiến không khí có cảm giác nhớp nháp và nóng bức.
- Lượng hơi nước trong không khí.The amount of water vapour in the air.Plants in the greenhouse thrive in constant humidity.Cây trồng trong nhà kính phát triển mạnh ở độ ẩm không đổi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “humidity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish