humiliate

/hjuˈmɪliˌeɪt/
động từ
  • Làm nhục, làm bẽ mặt.
🎬 Nghe “humiliate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish