humiliate

/hjuˈmɪliˌeɪt/
động từ
  • Làm nhục, làm bẽ mặt.
Động từ
  1. (thông tục) Làm cho phải xấu hổ; xúc phạm đến nhân phẩm và lòng tự trọng của
    (transitive) To cause to be ashamed; to injure the dignity and self-respect of.
    The bully tried to humiliate the other students during lunch.
    Kẻ bắt nạt đã cố làm nhục các học sinh khác trong bữa trưa.
  2. (thông tục) Làm khiêm tốn; để hạ thấp trong điều kiện hoặc trạng thái.
    (transitive) To make humble; to lower in condition or status.
  3. (thông tục, thể thao, trò chơi) Đánh bại áp đảo.
    (transitive, sports, games) To defeat overwhelmingly.

Chưa có góp ý cho “humiliate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “humiliate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish