humpback
/ˈhʌmpˌbæk/danh từ
- Lưng gù, lưng có bướu.
- Người gù lưng.
Danh từ
- Lưng gù (dị dạng ở người do cột sống trên bị cong bất thường).A humped back (deformity in humans caused by abnormal curvature of the upper spine).
- (xúc phạm, nay xúc phạm) Người lưng gù; một người mắc chứng kyphosis.(derogatory, now offensive) A person with a humpback; a person who suffers from kyphosis.
- Một con cá voi lưng gù.A humpback whale.
- Một con cá hồi lưng gù.A humpback salmon.
Động từ
- Để săn cá voi lưng gù.To hunt humpback whales.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “humpback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish