humpback

/ˈhʌmpˌbæk/
danh từ
  • Lưng gù, lưng có bướu.
  • Người gù lưng.
🎬 Nghe “humpback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish