hundred

/ˈhənərd/
tính từ
  • Trăm.
danh từ
  • Trăm; hàng trăm.
  • Hạt, khu vực (ở Anh).
Số từ
  1. Giá trị bằng số bằng 100 (10²), xảy ra sau chín mươi chín.
    A numerical value equal to 100 (10²), occurring after ninety-nine.
    hundreds of thousands of faces.
    hàng trăm ngàn khuôn mặt.
  2. (Đồng hồ 24 giờ) Cách phát âm “00” cho hai chữ số biểu thị số phút.
    (24-hour clock) The pronunciation of “00” for the two digits denoting the minutes.
Danh từ
  1. Tờ một trăm đô la hoặc bất kỳ tờ tiền nào khác có mệnh giá 100 (ví dụ: một trăm euro).
    A hundred-dollar bill, or any other note denominated 100 (e.g. a hundred euros).
  2. (lịch sử) Một phân khu hành chính của các quận miền nam nước Anh trước đây được tính là bao gồm 100 tấm da (hộ gia đình hoặc gia đình) và trên danh nghĩa tương đương với 12.000 mẫu Anh.
    (historical) An administrative subdivision of southern English counties formerly reckoned as comprising 100 hides (households or families) and notionally equal to 12,000 acres.
  3. (theo cách mở rộng, lịch sử) Sự phân chia tương tự ở các khu vực khác, đặc biệt là ở các khu vực khác của Anh hoặc Đế quốc Anh
    (by extension, historical) Similar divisions in other areas, particularly in other areas of Britain or the British Empire
  4. (cricket) Số điểm từ một trăm lần chạy trở lên được ghi bởi một vận động viên đánh bóng.
    (cricket) A score of one hundred runs or more scored by a batsman.
    He made a hundred in the historic match.
    Anh ấy đã ghi được một trăm điểm trong trận đấu lịch sử.
🎬 Nghe “hundred” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish