hundred

/ˈhənərd/
tính từ
  • Trăm.
danh từ
  • Trăm; hàng trăm.
  • Hạt, khu vực (ở Anh).
🎬 Nghe “hundred” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish