hurricane
/ˈhɚrəˌkeɪn/danh từ
- Bão (gió cấp 8).
- Cái dữ dội mãnh liệt, cơn bão tố.
Danh từ
- Một cơn bão nhiệt đới nghiêm trọng; một cơn bão dữ dội xoay quanh mắt trung tâm.A severe tropical cyclone; an intense storm rotating around a central eye.Whole villages have been leveled by the hurricane.
- (đặc biệt, khí tượng học) Một cơn bão nhiệt đới nghiêm trọng ở Bắc Đại Tây Dương, Biển Caribe, Vịnh Mexico hoặc ở phía đông Bắc Thái Bình Dương ngoài khơi bờ biển phía tây Mexico, với sức gió 119 km/h (74 dặm một giờ) hoặc lớn hơn kèm theo mưa, sét và sấm sét đôi khi di chuyển vào các vĩ độ ôn đới.(in particular, meteorology) A severe tropical cyclone in the North Atlantic Ocean, Caribbean Sea, Gulf of Mexico, or in the eastern North Pacific off the west coast of Mexico, with winds of 119 km/h (74 miles per hour) or greater accompanied by rain, lightning, and thunder that sometimes moves into temperate latitudes.Near-synonyms: typhoon, cycloneTừ đồng nghĩa:typhooncyclone
- (nghĩa bóng) Một cuộc tấn công mạnh mẽ.(figurative) A great forceful onrush.
- (cocktail) Một loại đồ uống có cồn ngọt được làm từ rượu rum, nước chanh (hoặc đôi khi là nước ép trái cây khác) và xi-rô chanh dây hoặc fassionola.(cocktails) A sweet alcoholic drink made with rum, lemon juice (or sometimes other fruit juice), and either passion fruit syrup or fassionola.
Động từ
- (ambitransitive, thời tiết) Dữ dội, với sức gió 119 km/h (74 dặm một giờ) hoặc lớn hơn, thường kèm theo mưa, sét và sấm sét.(ambitransitive, of the weather) To be violent, with winds of 119 km/h (74 miles per hour) or greater, usually accompanied by rain, lightning, and thunder.
- Di chuyển ồn ào, nhanh chóng và đột ngột, trở thành trung tâm của sự chú ý.To move noisily, quickly, and dramatically, becoming the center of attention.
- Cố gắng đạt được nhiều thành tựu với nỗ lực điên cuồng.To attempt to accomplish a great deal with a frenzied effort.
- Để xoáy một cách nhanh chóng và dữ dội.To swirl quickly and violently.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hurricane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish