hurtful

/ˈhɚtfəl/
tính từ
  • Có hại, gây tổn hại, gây tổn thương.
Tính từ
  1. Có xu hướng làm suy yếu hoặc hư hỏng; gây tổn thương; gây ra mất mát hoặc thương tích.
    Tending to impair or damage; injurious; occasioning loss or injury.
    Từ đồng nghĩa:perniciousharmfuldamagingdeleteriousdetrimental
  2. Có xu hướng làm tổn thương cảm xúc của ai đó; xúc phạm; rách nát.
    Tending to hurt someone's feelings; insulting; lacerating.
🎬 Nghe “hurtful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish