hurtful

/ˈhɚtfəl/
tính từ
  • Có hại, gây tổn hại, gây tổn thương.
🎬 Nghe “hurtful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish