hurtful
/ˈhɚtfəl/tính từ
- Có hại, gây tổn hại, gây tổn thương.
Tính từ
- Có xu hướng làm suy yếu hoặc hư hỏng; gây tổn thương; gây ra mất mát hoặc thương tích.Tending to impair or damage; injurious; occasioning loss or injury.Từ đồng nghĩa:perniciousharmfuldamagingdeleteriousdetrimental
- Có xu hướng làm tổn thương cảm xúc của ai đó; xúc phạm; rách nát.Tending to hurt someone's feelings; insulting; lacerating.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hurtful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish