hybrid

/ˈhaɪbrɪd/
danh từ
  • Cây lai; vật lai; người lai.
  • Từ ghép lai.
tính từ
  • Lai.
🎬 Nghe “hybrid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish