hydration
/haɪˈdreɪʃən/danh từ
- Sự Hyddrat hoá.
Danh từ
- (hóa học) Sự kết hợp các phân tử nước thành một phức chất với các phân tử của hợp chất khác.(chemistry) The incorporation of water molecules into a complex with those of another compound.
- (sinh học) Quá trình cung cấp đủ lượng nước cho các mô trong cơ thể.(biology) The process of providing an adequate amount of water to body tissues.
- (xây dựng) Phản ứng hóa học trong đó một chất (chẳng hạn như xi măng) kết hợp với nước, tỏa nhiệt để tạo thành cấu trúc tinh thể trong quá trình đông cứng và đông cứng.(construction) The chemical reaction by which a substance (such as cement) combines with water, giving off heat to form a crystalline structure in its setting and hardening.
- (lập trình hướng đối tượng) Quá trình điền vào một đối tượng với dữ liệu được tải từ nguồn dữ liệu.(object-oriented programming) The process of populating an object with data loaded from a data source.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hydration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish