hydro

/ˈhī-(ˌ)drō/
danh từ
  • Như hydropathic
  • Như hydroaeroplane
🎬 Nghe “hydro” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish