hygienic

/haɪˈʤiːnɪk/
tính từ
  • Vệ sinh, hợp vệ sinh.
Tính từ
  1. Liên quan đến vệ sinh; sạch sẽ, vệ sinh, không bệnh tật.
    Pertaining to hygiene; clean, sanitary, free of disease.
  2. (tiếng lóng trong lập trình, của macro) Việc mở rộng của nó được đảm bảo không gây ra việc vô tình lấy được số nhận dạng.
    (programming slang, of a macro) Whose expansion is guaranteed not to cause the accidental capture of identifiers.
🎬 Nghe “hygienic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish