hygienic
/haɪˈʤiːnɪk/tính từ
- Vệ sinh, hợp vệ sinh.
Tính từ
- Liên quan đến vệ sinh; sạch sẽ, vệ sinh, không bệnh tật.Pertaining to hygiene; clean, sanitary, free of disease.
- (tiếng lóng trong lập trình, của macro) Việc mở rộng của nó được đảm bảo không gây ra việc vô tình lấy được số nhận dạng.(programming slang, of a macro) Whose expansion is guaranteed not to cause the accidental capture of identifiers.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hygienic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish