hymn
/ˈhɪm/danh từ
- Bài thánh ca.
- Bài hát ca tụng.
động từ
- Hát ca tụng (Chúa... ).
- Hát lên những lời ca ngợi, nói lên những lời tán tụng.
- Hát thánh ca.
Danh từ
- Một bài hát ca ngợi hoặc tôn thờ, đặc biệt là một bài hát tôn giáo.A song of praise or worship, especially a religious one.
Động từ
- (Động) Hát một bài thánh ca.(ambitransitive) To sing a hymn.
- (thông tục) Ca ngợi hoặc tán dương trong thánh ca.(transitive) To praise or extol in hymns.
Chưa có góp ý cho “hymn”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hymn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish