hymn

/ˈhɪm/
danh từ
  • Bài thánh ca.
  • Bài hát ca tụng.
động từ
  • Hát ca tụng (Chúa... ).
  • Hát lên những lời ca ngợi, nói lên những lời tán tụng.
  • Hát thánh ca.
Danh từ
  1. Một bài hát ca ngợi hoặc tôn thờ, đặc biệt là một bài hát tôn giáo.
    A song of praise or worship, especially a religious one.
Động từ
  1. (Động) Hát một bài thánh ca.
    (ambitransitive) To sing a hymn.
  2. (thông tục) Ca ngợi hoặc tán dương trong thánh ca.
    (transitive) To praise or extol in hymns.

Chưa có góp ý cho “hymn”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “hymn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish