hypersonic

/ˌhī-pər-ˈsä-nik/
tính từ
  • Tốc độ nhanh hơn 5 lần của âm thanh.
  • Tần số âm thanh cao hơn 1 ngàn triệu héc.
🎬 Nghe “hypersonic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish