hypotenuse

/ˌhaɪˈpɑːtəˌnuːs/
danh từ
  • Cạnh huyền (của tam giác vuông).
🎬 Nghe “hypotenuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish