icy
/ˈaɪsi/tính từ
- Đóng băng.
- Phủ băng, có băng.
- Băng giá, lạnh lẽo.
- Lạnh lùng, lânh đạm (thái độ... ).
Tính từ
- —Pertaining to, resembling, or abounding in ice; cold; frosty.Từ đồng nghĩa:glacialglaciouswintrified
- —Covered with ice, wholly or partially.Từ đồng nghĩa:frostboundfrostediceboundice-coverediced-over
- —Characterized by coldness of manner; frigid; cold.Từ đồng nghĩa:harshuncaringbrutalcallouscold
- —(US, slang) To be wearing an excessive amount of jewelry, especially of the high-quality and expensive kind.Từ đồng nghĩa:bejeweled
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “icy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish