identical
/aɪˈdɛntɪkəl/danh từ
- Công hàm tư tưởng (do nhiều nước cùng gửi cho một nước).
tính từ
- Giống hệt, y hệt.
- Đúng, chính.
- Đồng nhất.
Tính từ
- (không thể so sánh) Mang đầy đủ sự giống nhau do có cùng một bộ đặc điểm; không thể phân biệt được.(not comparable) Bearing full likeness by having precisely the same set of characteristics; indistinguishable.My car is identical with the one my mom has just bought.
- (không thể so sánh) Không khác hay khác; không phải cái khác hay cái khác; không khác nhau về bản thân; giống nhau; giống nhau về mặt số lượng.(not comparable) Not different or other; not another or others; not different as regards self; selfsame; numerically identical.
- (không thể so sánh, sinh học) Của những cặp song sinh, có chung một mã di truyền.(not comparable, biology) Of twins, sharing the same genetic code.
- (không thể so sánh được, toán học) Hoàn toàn tương đương.(not comparable, mathematics) Exactly equivalent.
Danh từ
- (thường ở số nhiều, chủ yếu là triết học) Cái gì đó có những đặc tính giống hệt như cái gì khác.(usually pluralized, chiefly philosophy) Something which has exactly the same properties as something else.
- Một cặp song sinh giống hệt nhau.An identical twin.
- (thơ) Vần có cùng một âm tiết, chẳng hạn như "rời đi" và "tin tưởng".(poetry) A rhyme on the same syllable, such as "leave" and "believe".
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “identical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish