identical

/aɪˈdɛntɪkəl/
danh từ
  • Công hàm tư tưởng (do nhiều nước cùng gửi cho một nước).
tính từ
  • Giống hệt, y hệt.
  • Đúng, chính.
  • Đồng nhất.
🎬 Nghe “identical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish