identifies
/aɪˈdɛntəˌfaɪ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "identifies". Phiên âm /aɪˈdɛntəˌfaɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "identifies" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "identifies". Phiên âm /aɪˈdɛntəˌfaɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "identifies" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.