ignorant

/ˈɪgnərənt/
tính từ
  • Ngu dốt, dốt nát.
  • Không hiểu biết.
🎬 Nghe “ignorant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish