illustrated
/ˈɪləˌstreɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của illustrate
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của minh họasimple past and past participle of illustrate
Tính từ
- Chứa hình ảnh minh họa.Containing illustrations.
Danh từ
- (Sử học) Tờ báo có hình ảnh minh họa.(historical) A newspaper featuring illustrations.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “illustrated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish