illustrates
/ˈɪləˌstreɪt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "illustrates". Phiên âm /ˈɪləˌstreɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "illustrates" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "illustrates". Phiên âm /ˈɪləˌstreɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "illustrates" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.