imagery

/ˈɪmɪʤri/
danh từ
  • Hình ảnh (nói chung).
  • Tượng hình; hình chạm, đồ khắc.
  • Hình tượng.
Danh từ
  1. Công việc của người tạo ra hình ảnh hoặc sự thể hiện hữu hình của đồ vật.
    The work of one who makes images or visible representation of objects.
  2. Công việc bắt chước.
    Imitation work.
  3. Hình ảnh nói chung, hoặc hàng loạt.
    Images in general, or en masse.
  4. (nghĩa bóng) Màn trình diễn không có thật; bắt chước; vẻ bề ngoài.
    (figuratively) Unreal show; imitation; appearance.
🎬 Nghe “imagery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish