imagery

/ˈɪmɪʤri/
danh từ
  • Hình ảnh (nói chung).
  • Tượng hình; hình chạm, đồ khắc.
  • Hình tượng.
🎬 Nghe “imagery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish