imagery
/ˈɪmɪʤri/danh từ
- Hình ảnh (nói chung).
- Tượng hình; hình chạm, đồ khắc.
- Hình tượng.
Danh từ
- Công việc của người tạo ra hình ảnh hoặc sự thể hiện hữu hình của đồ vật.The work of one who makes images or visible representation of objects.
- Công việc bắt chước.Imitation work.
- Hình ảnh nói chung, hoặc hàng loạt.Images in general, or en masse.
- (nghĩa bóng) Màn trình diễn không có thật; bắt chước; vẻ bề ngoài.(figuratively) Unreal show; imitation; appearance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “imagery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish