immature
/ɪməˈtuɚ/tính từ
- Non nớt, chưa chín chắn.
- Chưa chín muồi.
Tính từ
- (hiện nay hiếm) Xảy ra trước thời điểm thích hợp; không kịp thời, sớm (đặc biệt là cái chết).(now rare) Occurring before the proper time; untimely, premature (especially of death).
- Chưa được hình thành hoặc phát triển đầy đủ; không trưởng thành.Not fully formed or developed; not grown.
- Trẻ con trong cách cư xử; vị thành niên.Childish in behavior; juvenile.You're only young once, but you can be immature the rest of your life.Bạn chỉ trẻ một lần, nhưng bạn có thể non nớt suốt quãng đời còn lại.
Danh từ
- Một thành viên chưa trưởng thành của một loài.An immature member of a species.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “immature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish