immature

/ɪməˈtuɚ/
tính từ
  • Non nớt, chưa chín chắn.
  • Chưa chín muồi.
Tính từ
  1. (hiện nay hiếm) Xảy ra trước thời điểm thích hợp; không kịp thời, sớm (đặc biệt là cái chết).
    (now rare) Occurring before the proper time; untimely, premature (especially of death).
  2. Chưa được hình thành hoặc phát triển đầy đủ; không trưởng thành.
    Not fully formed or developed; not grown.
  3. Trẻ con trong cách cư xử; vị thành niên.
    Childish in behavior; juvenile.
    You're only young once, but you can be immature the rest of your life.
    Bạn chỉ trẻ một lần, nhưng bạn có thể non nớt suốt quãng đời còn lại.
Danh từ
  1. Một thành viên chưa trưởng thành của một loài.
    An immature member of a species.
🎬 Nghe “immature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish