immediate

/ˌɪˈmiˌdiət/
tính từ
  • Trực tiếp.
  • Lập tức, tức thì, ngay, trước mắt.
  • Gần gũi, gần nhất, sát cạnh.
Tính từ
  1. Xảy ra ngay lập tức, ngay lập tức, không chậm trễ.
    Happening right away, instantly, with no delay.
    Computer users these days expect immediate results when they click on a link.
    Người dùng máy tính ngày nay mong đợi kết quả ngay lập tức khi họ nhấp vào một liên kết.
  2. Rất gần; trực tiếp hoặc liền kề.
    Very close; direct or adjacent.
    immediate family; immediate vicinity
    gia đình trực hệ; vùng lân cận ngay lập tức
  3. Rõ ràng là đúng; không cần tranh luận.
    Manifestly true; requiring no argument.
  4. (khoa học máy tính, của toán hạng lệnh) Được nhúng như một phần của chính lệnh đó, thay vì được lưu trữ ở nơi khác (chẳng hạn như thanh ghi hoặc vị trí bộ nhớ).
    (computer science, of an instruction operand) Embedded as part of the instruction itself, rather than stored elsewhere (such as a register or memory location).
🎬 Nghe “immediate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish