immediate

/ˌɪˈmiˌdiət/
tính từ
  • Trực tiếp.
  • Lập tức, tức thì, ngay, trước mắt.
  • Gần gũi, gần nhất, sát cạnh.
🎬 Nghe “immediate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish