immediate
/ˌɪˈmiˌdiət/tính từ
- Trực tiếp.
- Lập tức, tức thì, ngay, trước mắt.
- Gần gũi, gần nhất, sát cạnh.
Tính từ
- Xảy ra ngay lập tức, ngay lập tức, không chậm trễ.Happening right away, instantly, with no delay.Computer users these days expect immediate results when they click on a link.Người dùng máy tính ngày nay mong đợi kết quả ngay lập tức khi họ nhấp vào một liên kết.
- Rất gần; trực tiếp hoặc liền kề.Very close; direct or adjacent.immediate family; immediate vicinitygia đình trực hệ; vùng lân cận ngay lập tức
- Rõ ràng là đúng; không cần tranh luận.Manifestly true; requiring no argument.
- (khoa học máy tính, của toán hạng lệnh) Được nhúng như một phần của chính lệnh đó, thay vì được lưu trữ ở nơi khác (chẳng hạn như thanh ghi hoặc vị trí bộ nhớ).(computer science, of an instruction operand) Embedded as part of the instruction itself, rather than stored elsewhere (such as a register or memory location).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “immediate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish