immersion

/ɪˈmɚʒən/
danh từ
  • Sự nhúng, sự nhận chìm, sự ngâm nước.
  • Sự ngâm mình vào nước để rửa tội.
  • Sự đắm chìm vào, sự ngập vào, sự mải mê vào (công việc, suy nghĩ... ).
  • Sự chìm bóng (biến vào bóng của một hành tinh khác).
Danh từ
  1. Hành động ngâm hoặc tình trạng được ngâm.
    The act of immersing or the condition of being immersed.
  2. (Anh, Ireland, thân mật) Máy sưởi ngâm.
    (British, Ireland, informal) An immersion heater.
  3. (toán học) Một bản đồ trơn có vi phân ở mọi nơi, liên quan đến khái niệm toán học về phép nhúng.
    (mathematics) A smooth map whose differential is everywhere injective, related to the mathematical concept of an embedding.
  4. (thiên văn học) Sự biến mất của một thiên thể bằng cách đi qua phía sau một thiên thể khác, như khi một ngôi sao bị che khuất, hoặc đi vào vùng bóng của nó, như khi một vệ tinh bị che khuất.
    (astronomy) The disappearance of a celestial body, by passing either behind another, as in the occultation of a star, or into its shadow, as in the eclipse of a satellite.
🎬 Nghe “immersion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish