immersion

/ɪˈmɚʒən/
danh từ
  • Sự nhúng, sự nhận chìm, sự ngâm nước.
  • Sự ngâm mình vào nước để rửa tội.
  • Sự đắm chìm vào, sự ngập vào, sự mải mê vào (công việc, suy nghĩ... ).
  • Sự chìm bóng (biến vào bóng của một hành tinh khác).
🎬 Nghe “immersion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish