immigrant

/ˈɪməgrənt/
tính từ
  • Nhập cư (dân... ).
danh từ
  • Dân nhập cư.
🎬 Nghe “immigrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish