immune

/ɪˈmjuːn/
tính từ
  • Miễn khỏi, được miễn (cái gì).
danh từ
  • Người được miễn dịch.
🎬 Nghe “immune” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish