impair
/ɪmˈpeɚ/động từ
- Làm suy yếu, làm sút kém.
- làm hư hỏng, làm hư hại.
Động từ
Tính từ
- (lỗi thời) Không phù hợp hoặc không phù hợp; không phù hợp.(obsolete) Not fit or appropriate; unsuitable.
Danh từ
- (lỗi thời) Hành động làm suy yếu hoặc làm xấu đi.(obsolete) The act of impairing or deteriorating.
- (lỗi thời) Thực tế là bị suy giảm hoặc trở nên tồi tệ hơn.(obsolete) The fact of being impaired or having grown worse.
- (lỗi thời) Sự suy yếu hoặc suy thoái.(obsolete) An impairment or deterioration.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish