impair

/ɪmˈpeɚ/
động từ
  • Làm suy yếu, làm sút kém.
  • làm hư hỏng, làm hư hại.
🎬 Nghe “impair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish