impede

/ɪmˈpiːd/
động từ
  • Làm trở ngại, ngăn cản, cản trở.
Động từ
  1. (thông tục) Cản trở; để cản trở.
    (transitive) To get in the way of; to hinder.
    impede someone's progress
    cản trở sự tiến bộ của ai đó
    Từ đồng nghĩa:hinder
🎬 Nghe “impede” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish