impenetrable
/ɪmˈpɛnətrəbəl/tính từ
- Không thể qua được, không thể xuyên thủng.
- Không thể dò được; không thể hiểu thấu được; không thể tiếp thu được; không thể lĩnh hội được.
- Chắn.
Tính từ
- Không thể xuyên thủng.Not penetrable.The fortress is impenetrable, so it cannot be taken.Pháo đài là bất khả xâm phạm nên không thể chiếm được.
- đục; mơ hồ; không mờ hoặc trong suốt.Opaque; obscure; not translucent or transparent.
- (nghĩa bóng) Không thể hiểu được; không thể hiểu được; không thể hiểu được.(figuratively) Incomprehensible; fathomless; inscrutable.Business jargon makes this document impenetrable—I can’t understand it.Thuật ngữ kinh doanh làm cho tài liệu này không thể hiểu được—tôi không thể hiểu được.
Danh từ
- Một người không công khai kết bạn.A person not openly given to friendship.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impenetrable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish