impenetrable

/ɪmˈpɛnətrəbəl/
tính từ
  • Không thể qua được, không thể xuyên thủng.
  • Không thể dò được; không thể hiểu thấu được; không thể tiếp thu được; không thể lĩnh hội được.
  • Chắn.
Tính từ
  1. Không thể xuyên thủng.
    Not penetrable.
    The fortress is impenetrable, so it cannot be taken.
    Pháo đài là bất khả xâm phạm nên không thể chiếm được.
    Từ đồng nghĩa:impermeableimpregnable
  2. đục; mơ hồ; không mờ hoặc trong suốt.
    Opaque; obscure; not translucent or transparent.
  3. (nghĩa bóng) Không thể hiểu được; không thể hiểu được; không thể hiểu được.
    (figuratively) Incomprehensible; fathomless; inscrutable.
    Business jargon makes this document impenetrable—I can’t understand it.
    Thuật ngữ kinh doanh làm cho tài liệu này không thể hiểu được—tôi không thể hiểu được.
Danh từ
  1. Một người không công khai kết bạn.
    A person not openly given to friendship.
🎬 Nghe “impenetrable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish