impenetrable

/ɪmˈpɛnətrəbəl/
tính từ
  • Không thể qua được, không thể xuyên thủng.
  • Không thể dò được; không thể hiểu thấu được; không thể tiếp thu được; không thể lĩnh hội được.
  • Chắn.
🎬 Nghe “impenetrable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish