imperialism

/ɪmˈpirijəˌlɪzəm/
danh từ
  • Chủ nghĩa đế quốc.
  • Nước đế quốc.
  • Sự thống trị của hoàng đế.
Danh từ
  1. Chính sách mở rộng mạnh mẽ quyền lực của một quốc gia bằng cách giành lãnh thổ hoặc bằng cách thiết lập sự thống trị về kinh tế và chính trị đối với các quốc gia khác.
    The policy of forcefully extending a nation's authority by territorial gain or by the establishment of economic and political dominance over other nations.
  2. (nghĩa bóng, xúc phạm) Bất kỳ sự mở rộng quá đáng nào của các hình thức quyền lực chính trị, trí tuệ hoặc các hình thức quyền lực khác, đặc biệt liên quan đến các hệ thống mang lại lợi ích cho thế giới phương Tây với cái giá phải trả là Miền Nam toàn cầu.
    (figurative, derogatory) Any undue extension of political, intellectual, or other forms of authority, particularly in regards to systems that benefit the Western world at the cost of the Global South.
🎬 Nghe “imperialism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish