imperialism

/ɪmˈpirijəˌlɪzəm/
danh từ
  • Chủ nghĩa đế quốc.
  • Nước đế quốc.
  • Sự thống trị của hoàng đế.
🎬 Nghe “imperialism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish