implementation

/ˈɪmpləˌmɛnt/
danh từ
  • Sự thi hành, sự thực hiện đây đủ.
  • Sự bổ sung.
Danh từ
  1. Quá trình chuyển một ý tưởng từ khái niệm sang hiện thực. Trong kinh doanh, kỹ thuật và các lĩnh vực khác, việc triển khai đề cập đến quá trình xây dựng hơn là quá trình thiết kế.
    The process of moving an idea from concept to reality. In business, engineering and other fields, implementation refers to the building process rather than the design process.
    Now that the requirements are complete we can move on to implementation.
    Bây giờ các yêu cầu đã hoàn tất, chúng ta có thể chuyển sang thực hiện.
  2. (điện tử) Kết quả của việc thực hiện một việc gì đó; một sản phẩm, hệ thống hoặc thiết bị đã hoàn thành.
    (electronics) A result of implementing something; a finished product, system or device.
    His implementation works, but it needs some fine-tuning.
    Việc triển khai của anh ấy có hiệu quả nhưng cần một số tinh chỉnh.
🎬 Nghe “implementation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish