implementation

/ˈɪmpləˌmɛnt/
danh từ
  • Sự thi hành, sự thực hiện đây đủ.
  • Sự bổ sung.
🎬 Nghe “implementation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish