impressive

/ˌɪmˈprɛsɪv/
tính từ
  • Gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, gợi cảm.
  • Hùng vĩ, nguy nga, oai vệ, uy nghi.
Tính từ
  1. Tạo hoặc có xu hướng tạo ấn tượng tích cực; có sức mạnh để gây ấn tượng.
    Making, or tending to make, a positive impression; having power to impress.
    an impressive speech
    bài phát biểu ấn tượng
    Từ đồng nghĩa:stupendousgee whiz
  2. Có khả năng gây ấn tượng.
    Capable of being impressed.
  3. Hấp dẫn.
    Appealing.
🎬 Nghe “impressive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish