impressive

/ˌɪmˈprɛsɪv/
tính từ
  • Gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, gợi cảm.
  • Hùng vĩ, nguy nga, oai vệ, uy nghi.
🎬 Nghe “impressive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish