impressive
/ˌɪmˈprɛsɪv/tính từ
- Gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, gợi cảm.
- Hùng vĩ, nguy nga, oai vệ, uy nghi.
Tính từ
- Tạo hoặc có xu hướng tạo ấn tượng tích cực; có sức mạnh để gây ấn tượng.Making, or tending to make, a positive impression; having power to impress.an impressive speechbài phát biểu ấn tượngTừ đồng nghĩa:stupendousgee whiz
- Có khả năng gây ấn tượng.Capable of being impressed.
- Hấp dẫn.Appealing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impressive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish