inadvertent

/ˌɪnədˈvɚtənt/
tính từ
  • Vô ý, không chú ý; thiếu thận trọng, sơ xuất, cẩu thả.
  • Không cố ý; không chủ tâm (hành động).
Tính từ
  1. Không cố ý; không cố ý; không có ý thức.
    Not intentional; not on purpose; not conscious.
    We check everything because an inadvertent error could be disastrous.
    Chúng tôi kiểm tra mọi thứ vì một lỗi vô ý có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
  2. (từ cũ) Thiếu chú ý.
    (obsolete) Inattentive.

Chưa có góp ý cho “inadvertent”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “inadvertent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish