inadvertent
/ˌɪnədˈvɚtənt/tính từ
- Vô ý, không chú ý; thiếu thận trọng, sơ xuất, cẩu thả.
- Không cố ý; không chủ tâm (hành động).
Tính từ
- Không cố ý; không cố ý; không có ý thức.Not intentional; not on purpose; not conscious.We check everything because an inadvertent error could be disastrous.Chúng tôi kiểm tra mọi thứ vì một lỗi vô ý có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
- (từ cũ) Thiếu chú ý.(obsolete) Inattentive.
Chưa có góp ý cho “inadvertent”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inadvertent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish