inanimate
/ɪnˈænəmət/tính từ
- Vô sinh; không có sinh khí; vô tri vô giác.
- Nhạt nhẽo, buồn tẻ, thiếu hoạt động.
Tính từ
- Thiếu chất lượng hoặc khả năng chuyển động; như một vật vô tri.Lacking the quality or ability of motion; as an inanimate object.
- Không sống, và chưa bao giờ sống, đặc biệt không giống như con người và động vật.Not alive, and never having been alive, especially not like humans and animals.
- (ngữ pháp) Không sinh động.(grammar) Not animate.
Danh từ
- (hiếm) Cái gì đó không còn sống.(rare) Something that is not alive.
Động từ
- (lỗi thời) Để sinh động.(obsolete) To animate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inanimate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish