inanimate

/ɪnˈænəmət/
tính từ
  • Vô sinh; không có sinh khí; vô tri vô giác.
  • Nhạt nhẽo, buồn tẻ, thiếu hoạt động.
Tính từ
  1. Thiếu chất lượng hoặc khả năng chuyển động; như một vật vô tri.
    Lacking the quality or ability of motion; as an inanimate object.
  2. Không sống, và chưa bao giờ sống, đặc biệt không giống như con người và động vật.
    Not alive, and never having been alive, especially not like humans and animals.
  3. (ngữ pháp) Không sinh động.
    (grammar) Not animate.
Danh từ
  1. (hiếm) Cái gì đó không còn sống.
    (rare) Something that is not alive.
Động từ
  1. (lỗi thời) Để sinh động.
    (obsolete) To animate.
🎬 Nghe “inanimate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish