incarnate
/ɪnˈkɑɚnət/tính từ
- Cụ thể bằng xương, bằng thịt.
- Hiện thân.
- Hồng tươi, màu thịt tươi.
động từ
- Tạo thành hình thể cho.
- Làm thành cụ thể, thể hiện.
- Là hiện thân của, là tượng trưng cho.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incarnate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish