incarnate
/ɪnˈkɑɚnət/tính từ
- Cụ thể bằng xương, bằng thịt.
- Hiện thân.
- Hồng tươi, màu thịt tươi.
động từ
- Tạo thành hình thể cho.
- Làm thành cụ thể, thể hiện.
- Là hiện thân của, là tượng trưng cho.
Tính từ
- (theo truyền thống là hậu dương, bây giờ thường là tiền dương) Hiện thân bằng xương bằng thịt; được ban cho một hình dạng cơ thể, đặc biệt là con người; được nhân cách hóa.(traditionally postpositive, now frequently prepositive) Embodied in flesh; given a bodily, especially a human, form; personified.1751-1753, John Jortin, Remarks on Ecclesiastical History He […] represents the emperor and his wife as two devils incarnate, sent into the world for the destruction of mankind.1751-1753, John Jortin, Nhận xét về lịch sử Giáo hội Ông […] đại diện cho hoàng đế và vợ ông như hai con quỷ hiện thân, được phái đến thế giới để hủy diệt loài người.
- (lỗi thời) Màu thịt; màu đỏ thẫm.(obsolete) Flesh-colored; crimson.
- (hiếm) Không bằng xương bằng thịt; tâm linh.(rare) Not in the flesh; spiritual.
Động từ
- (nội động) Hiện thân bằng xương bằng thịt; đầu tư vào hình thức cơ thể, đặc biệt là con người.(intransitive) To embody in flesh; to invest with a bodily, especially a human, form.
- (nội động từ, mở rộng) Để có được sự tồn tại đầy đủ (về cơ thể hoặc cách khác).(intransitive, by extension) To gain full existence (bodily or otherwise).
- (lỗi thời, nội động) Nhập thể; được bao phủ bởi xác thịt; để chữa lành vết thương.(obsolete, intransitive) To incarn; to become covered with flesh; to heal over.
- (thông tục) Làm nhục dục; làm giảm đi tính chất tâm linh của(transitive) To make carnal; to reduce the spiritual nature of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incarnate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish