incentive
/ɪnˈsɛntɪv/tính từ
- Khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy.
danh từ
- Sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy.
- Động cơ (thúc đẩy làm việc gì).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incentive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish