incentive
/ɪnˈsɛntɪv/tính từ
- Khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy.
danh từ
- Sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy.
- Động cơ (thúc đẩy làm việc gì).
Danh từ
- Một cái gì đó thúc đẩy, khơi dậy hoặc khuyến khích.Something that motivates, rouses, or encourages.I have no incentive to do housework right now.Tôi không có động lực để làm việc nhà ngay bây giờ.
- Phần thưởng hoặc phần thưởng, thường là tiền tệ, để làm việc chăm chỉ hơn.A bonus or reward, often monetary, to work harder.Management offered the sales team a $500 incentive for each car sold.Ban quản lý đã tặng cho đội ngũ bán hàng một khoản khuyến khích 500 USD cho mỗi chiếc xe bán được.
Tính từ
- Kích động; khuyến khích hoặc di chuyển; khơi dậy hành động; kích thích.Inciting; encouraging or moving; rousing to action; stimulating.
- Dùng để đốt hoặc đốt.Serving to kindle or set on fire.
Chưa có góp ý cho “incentive”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incentive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish