incessantly

/ɪnˈsɛsn̩t/
phó từ
  • không ngừng, không dứt, liên miên
🎬 Nghe “incessantly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish