incessantly

/ɪnˈsɛsn̩t/
phó từ
  • không ngừng, không dứt, liên miên
Trạng từ
  1. Theo cách không ngừng nghỉ hoặc dừng lại, đặc biệt đến mức khó chịu; không ngừng nghỉ.
    In a manner without pause or stop, especially to the point of annoyance; not ceasing.
    He jabbered incessantly and annoyed everyone.
  2. (lỗi thời) Ngay lập tức.
    (obsolete) Immediately.
🎬 Nghe “incessantly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish