inch
/ˈɪntʃ/danh từ
- Đảo nhỏ (Ê-cốt).
- Insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm).
- Mức (nước, mưa... ) một insơ.
- một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất... ); một bước.
- Tầm vóc.
động từ
- Đi lần lần, đi rất chậm, đi từng bước, dịch lần lần.
Danh từ
- Một đơn vị chiều dài tiếng Anh bằng 1/12 foot hoặc 2,54 cm, được hình thành gần bằng chiều rộng của ngón tay cái.An English unit of length equal to 1/12 of a foot or 2.54 cm, conceived as roughly the width of a thumb.
- (nghĩa bóng) Khoảng cách rất ngắn.(figuratively) Any very short distance.Don't move an inch!Đừng di chuyển một inch!
- Bất kỳ đơn vị độ dài tương tự nào trong các hệ thống đo lường truyền thống khác.Any of various similar units of length in other traditional systems of measurement.
- (khí tượng học) Độ sâu một inch trên mặt đất, dùng để đo lượng mưa.(meteorology) A depth of one inch on the ground, used as a measurement of rainfall.
Động từ
- (nội động từ, theo sau là giới từ) Tiến lên rất chậm, hoặc một lượng nhỏ (theo một hướng cụ thể).(intransitive, followed by a preposition) To advance very slowly, or by a small amount (in a particular direction).Fearful of falling, he inched along the window ledge.Sợ bị ngã, anh nhích từng bước dọc theo gờ cửa sổ.
- Để lái xe bằng inch, hoặc độ nhỏ.To drive by inches, or small degrees.
- Để giải quyết từng inch; cho đi một cách tiết kiệm.To deal out by inches; to give sparingly.
- (Hong Kong, thông tục) đốt (xúc phạm); nói một cách tự mãn và táo bạo(Hong Kong, colloquial) to burn (to insult); to speak in a cocky and cheeky manner
Tính từ
- (Hồng Kông, thông tục) ngạo mạn và táo bạo(Hong Kong, colloquial) cocky and cheekyTừ đồng nghĩa:inchy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish