inch
/ˈɪntʃ/danh từ
- Đảo nhỏ (Ê-cốt).
- Insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm).
- Mức (nước, mưa... ) một insơ.
- một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất... ); một bước.
- Tầm vóc.
động từ
- Đi lần lần, đi rất chậm, đi từng bước, dịch lần lần.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish