inch

/ˈɪntʃ/
danh từ
  • Đảo nhỏ (Ê-cốt).
  • Insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm).
  • Mức (nước, mưa... ) một insơ.
  • một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất... ); một bước.
  • Tầm vóc.
động từ
  • Đi lần lần, đi rất chậm, đi từng bước, dịch lần lần.
Danh từ
  1. Một đơn vị chiều dài tiếng Anh bằng 1/12 foot hoặc 2,54 cm, được hình thành gần bằng chiều rộng của ngón tay cái.
    An English unit of length equal to 1/12 of a foot or 2.54 cm, conceived as roughly the width of a thumb.
  2. (nghĩa bóng) Khoảng cách rất ngắn.
    (figuratively) Any very short distance.
    Don't move an inch!
    Đừng di chuyển một inch!
  3. Bất kỳ đơn vị độ dài tương tự nào trong các hệ thống đo lường truyền thống khác.
    Any of various similar units of length in other traditional systems of measurement.
  4. (khí tượng học) Độ sâu một inch trên mặt đất, dùng để đo lượng mưa.
    (meteorology) A depth of one inch on the ground, used as a measurement of rainfall.
Động từ
  1. (nội động từ, theo sau là giới từ) Tiến lên rất chậm, hoặc một lượng nhỏ (theo một hướng cụ thể).
    (intransitive, followed by a preposition) To advance very slowly, or by a small amount (in a particular direction).
    Fearful of falling, he inched along the window ledge.
    Sợ bị ngã, anh nhích từng bước dọc theo gờ cửa sổ.
  2. Để lái xe bằng inch, hoặc độ nhỏ.
    To drive by inches, or small degrees.
  3. Để giải quyết từng inch; cho đi một cách tiết kiệm.
    To deal out by inches; to give sparingly.
  4. (Hong Kong, thông tục) đốt (xúc phạm); nói một cách tự mãn và táo bạo
    (Hong Kong, colloquial) to burn (to insult); to speak in a cocky and cheeky manner
Tính từ
  1. (Hồng Kông, thông tục) ngạo mạn và táo bạo
    (Hong Kong, colloquial) cocky and cheeky
    Từ đồng nghĩa:inchy
🎬 Nghe “inch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish