incineration
/ɪnˈsɪnəˌreɪt/danh từ
- Sự đốt ra tro, sự thiêu.
- Sự hoả táng.
Danh từ
- Hành vi thiêu hủy hoặc trạng thái bị thiêu hủy; hỏa táng.The act of incinerating, or the state of being incinerated; cremation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incineration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish