incisive

/ɪnˈsaɪsɪv/
tính từ
  • Sắc bén; nhọn.
  • Sắc sảo, sâu sắc.
  • Thấm thía, chua cay.
Tính từ
  1. Phân tích thông minh và ngắn gọn. (của một người hoặc quá trình tinh thần)
    Intelligently analytical and concise. (of a person or mental process)
  2. Nhanh chóng tiến tới phán đoán và mạnh mẽ trong biểu hiện. (của một hành động)
    Quickly proceeding to judgment and forceful in expression. (of an action)
    An incisive producer, who expressed vehement disapproval with my pitch upon my first sentence.
    Từ đồng nghĩa:decisiveforthright
  3. Có khả năng rạch, cắt hoặc xuyên thấu như một dụng cụ sắc bén; hào hùng.
    Having the quality of incising, cutting, or penetrating, as with a sharp instrument; trenchant.
    Từ đồng nghĩa:sharpacutesarcasticbiting
  4. (giải phẫu, quan hệ) Của hoặc liên quan đến răng cửa.
    (anatomy, relational) Of or relating to the incisors.
    the incisive bones, the premaxillaries
🎬 Nghe “incisive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish