inconvenience

/ˌɪnkənˈviːnjəns/
danh từ
  • Sự bất tiện, sự phiền phức.
động từ
  • Làm phiền, quấy rầy.
Danh từ
  1. Chất lượng của sự bất tiện.
    The quality of being inconvenient.
    Từ đồng nghĩa:annoyancenuisancetrouble
  2. Có điều gì đó không thuận tiện, có điều gì đó khó chịu.
    Something that is not convenient, something that bothers.
    Từ đồng nghĩa:annoyancenuisancetrouble
Động từ
  1. Làm phiền; đến khó chịu.
    To bother; to discomfort.
🎬 Nghe “inconvenience” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish