inconvenience
/ˌɪnkənˈviːnjəns/danh từ
- Sự bất tiện, sự phiền phức.
động từ
- Làm phiền, quấy rầy.
Danh từ
- Chất lượng của sự bất tiện.The quality of being inconvenient.
- Có điều gì đó không thuận tiện, có điều gì đó khó chịu.Something that is not convenient, something that bothers.
Động từ
- Làm phiền; đến khó chịu.To bother; to discomfort.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inconvenience” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish