incorporate
/ɪnˈkoɚpəˌreɪt/tính từ
- Kết hợp chặt chẽ.
- Hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể.
động từ
- Sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ.
- Hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể.
- Kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể.
- Sáp nhập, hợp nhất.
Động từ
- (ngoại động) Bao gồm (cái gì đó) như một phần.(transitive) To include (something) as a part.The design of his house incorporates a spiral staircase.Từ đồng nghĩa:absorbadd onassimilateco-optcorporate
- (thông tục) Trộn (cái gì vào) như một thành phần; pha trộn(transitive) To mix (something in) as an ingredient; to blendIncorporate air into the mixture by whisking.
- (thông tục) Thừa nhận là thành viên của một công ty(transitive) To admit as a member of a company
- (Động) Hình thành một công ty hợp pháp.(transitive) To form into a legal company.The company was incorporated in 1980.
Tính từ
- (lỗi thời) Doanh nghiệp; kết hợp; làm thành một thân, hay hợp nhất thành một thân; có liên quan; trộn lẫn với nhau; kết hợp; được thể hiện.(obsolete) Corporate; incorporated; made one body, or united in one body; associated; mixed together; combined; embodied.
- Không bao gồm vật chất; không có thân xác vật chất; vô hình; tâm linh.Not consisting of matter; not having a material body; incorporeal; spiritual.
- Không được kết hợp; không tồn tại với tư cách là một công ty.Not incorporated; not existing as a corporation.an incorporate banking association
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incorporate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish