incredulous

/ɪnˈkrɛʤələs/
tính từ
  • Hoài nghi; ngờ vực.
🎬 Nghe “incredulous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish