incredulous
/ɪnˈkrɛʤələs/tính từ
- Hoài nghi; ngờ vực.
Tính từ
- Hoài nghi, không tin hoặc không thể tin.Skeptical, disbelieving, or unable to believe.
- Thể hiện hoặc biểu thị sự hoài nghi.Expressing or indicative of incredulity.
- (phần lớn đã lỗi thời, giờ chỉ còn phi tiêu chuẩn) Khó tin; đáng kinh ngạc.(largely obsolete, now only nonstandard) Difficult to believe; incredible.1984, Supreme Court of Illinois, opinion in People v Terrell, 459 N.E.2d 1337, quoted in David C. Brody, James R. Acker, and Wayne A. Logan, Criminal Law, Jones & Bartlett Publishers (2001), →ISBN, page 564, Faced with these facts, we find it incredulous that [the] defendant had any intent other than the armed robbery of the service station.1984, Tòa án Tối cao Illinois, ý kiến trong People v Terrell, 459 N.E.2d 1337, được trích dẫn trong David C. Brody, James R. Acker, và Wayne A. Logan, Luật Hình sự, Nhà xuất bản Jones & Bartlett (2001), →ISBN, trang 564, Đối mặt với những sự thật này, chúng tôi thấy khó tin rằng [bị cáo] có bất kỳ ý định nào khác ngoài vụ cướp có vũ trang trạm dịch vụ.
Chưa có góp ý cho “incredulous”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incredulous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish